Các loại tương đương của bugi Champion J4C
Champion J4C là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: chiều dài ren 9.5 mm, chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, điện cực niken, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). So sánh 453 loại tương đương của nó và tìm bugi tương thích rẻ nhất: NGK, Bosch, Champion, Denso và nhiều thương hiệu khác.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion J4C
- Điện trở
- no
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion J4C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
453 loại tương đương tương thích với bugi Champion J4C

























































































































































































- L
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- L
- L
- N
- J
- L
- N
- X
- L
- N
- X
- X
- N
- N
- N
- X

- C
- C
- A
- N
- N
- E
- I
- L
- B
- N
- N
- P
- O
- O
- N
- N
- I
- L
- B
- B
- P
- X
- I
- L
- H
- H
- H
- O
- M
- H
- H
- M
- S
- S












- K
- P
- P
























































































- A
- A
- A
- A
- A
- L
- L
- L
- L
- P
- H
- H
- S
- H
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- P
- A
- B
- M
- M
- B
- O
- B


- P
- P
- B
- M









- B
- M
- O
- T
- T
- Y
- P
- M
- M
- L
- S
- S
- S
- S











- K
- K




- K
- K
- K
- K














- K
- T
- T
- T
- T
- M
- M

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion J4C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion J4C có thể thay thế cho: NGK B8S, Bosch W2A, Champion J2, NGK R56708, Bosch W5E, Bosch W8E. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion J4C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 9.5 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.