Các loại tương đương của bugi Champion H10C
Bugi Champion H10C với các thông số kỹ thuật sau: lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour), chỉ số nhiệt trung bình, ren 14 mm, chiều dài ren 11.1 mm, điện cực niken. Tìm 422 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Champion H10C
- Điện trở
- no
- Tip
- standard
- Construction
- Standard construction
- Terminal
- Solid
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Champion H10C — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
422 loại tương đương tương thích với bugi Champion H10C



























































































































































































- L
- K
- K
- L
- L
- N
- H
- H
- H
- X
- E
- B
- N
- N
- N
- X
- N
- H
- H
- C
- C
- M
- P
- P
- O
- N
- B
- B
- B
- O
- M
- M
- M
- I
- L
- H
- H
- M
- M
- M
- M
- H
- H
- H
- H
- C
- P
- S


- C
- I


- K
- P
- M


























































































- A
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- H
- P
- P
- P
- P
- H
- P
- P
- P
- P
- E
- P
- M
- M
- M



- O
- M



- B
- M
- H
- M
- M
- M

- M
- M
- T
- P









- M
- M
- M
- G
- O
- P
- M
- M
- Y
- L
- I
- S
- M
- S







- Y






- I
- I
- D
- D
- D
- D

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Champion H10C có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Champion H10C có thể thay thế cho: Bosch W8F, Champion H4, Denso W14L, Bosch W9F, Bosch W5AP, Bosch W7EC. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Champion H10C là gì?
Ren 14 mm, Chiều dài ren 11.1 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Khe hở điện cực 1.0mm, Điện cực Niken, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Tip standard, Construction Standard construction, Terminal Solid, Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.