Các loại tương đương của bugi Beru 100226300
Beru 100226300 là một loại bugi với các thông số kỹ thuật sau: chỉ số nhiệt rất nóng, chiều dài ren 15.2–19.0 mm. Tìm 369 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Beru 100226300
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 10–15 N·m · alu 10–12 N·m — ou 180° (½ tour)
Mua bugi này Beru 100226300 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
369 loại tương đương tương thích với bugi Beru 100226300



























































- D
- A

- H

- J
- E
- K
- E
- S
- W
- S
- W
- S
- W
- K
- K
- K
- A



- F
- F
- F
- E
- E
- E
- H
- M
- M
- H
- M
- H
- M
- H
- M
- L
- L
- L
- L
- K
- F
- F
- L
- D
- L
- D
- L
- D
- I
- I



- A
- R
- R
- S
- S
- S
- S
- M
- M
- M
- B
- B
- D
- D
- D
- D
- D
- K
- M
- M
- M

- B
- B
- A
- H

- N
- R
- M
- M


- B



















































- J
- F
- F
- F
- B
- B
- B
- K
- K
- K
- F
- F
- F
- I
- A
- A
- F
- F
- T
- K
- K
- F
- P
- K
- K
- M
- M

- E






- I
- I
- I
- I
- A

- A
- A



- V



- V

- H

- V

- H

- V


- V


- V


- B





- H

- V


- V

- H
- I
- L
- H
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- A
- F
- I
- L
- A
- F
- L

- F

- A
- F
- L
- A
- F
- A
- F
- L
- S
- A
- F
- L
- F
- L
- F



- H

- V

- H

- H

- V


- V



- V



- V
- I
- A
- A
- F
- L
- F
- A
- A
- A
- A
- J
- E
- E
- E
- E
- F

- M
- M
- A
- M
- M
- M
- M
- M
- B

- H
- H
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Beru 100226300 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Beru 100226300 có thể thay thế cho: Bosch CH166, Champion W430, Denso G118, Bosch CH207, Bosch CH222, Bosch GLP019. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Beru 100226300 là gì?
Ren 10 mm, Chiều dài ren 15.2–19.0 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 10–15 N·m · alu 10–12 N·m — ou 180° (½ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.