Cách đọc mã bugi ACDelco

ACDelco nhận diện bugi bằng một số linh kiện cùng một bảng thông số kỹ thuật (kích thước). Sau đây là cách đọc mã và các dòng sản phẩm.

Một mã ACDelco như R44XLS hoặc 41-101 kết hợp một dấu điện trở, một cấp nhiệt/tầm ren và các chữ đặc điểm thiết kế. ACDelco cũng công bố kích thước chính xác (tầm ren, khe hở, đường kính sứ cách điện) cho mỗi số linh kiện.

1. R — điện trở

R ở đầu đánh dấu bugi kiểu điện trở (chống nhiễu). Hầu hết bugi ACDelco hiện đại đều thuộc loại điện trở.

2. Con số — cấp nhiệt / tầm ren

Các chữ số xác định loại bugi (chỉ số nhiệt và cấp tầm ren) trong dòng sản phẩm. So sánh với các loại tương đương trên trang để xác nhận độ khớp chính xác.

3. Chữ hậu tố — đặc điểm thiết kế

Các chữ ở cuối (ví dụ X, L, S, C) đánh dấu các đặc điểm thiết kế như đầu nhô, tầm ren mở rộng/dài, khe hở đặc biệt hoặc lõi đồng.

4. Các dòng sản phẩm

5. Kích thước

ACDelco liệt kê cho mỗi số linh kiện: đường kính thân sứ cách điện, chiều cao lắp đặt, tầm ren (mm và inch), vị trí đánh lửa, khe hở và loại đầu nối. Khác với NGK hay Champion, ACDelco không dùng khóa tra từng chữ nghiêm ngặt — luôn xác nhận độ khớp bằng các loại tương đương được liệt kê.

6. Mô-men siết

Mô-men phụ thuộc vào đế, đường kính ren và vật liệu nắp máy. Đế phẳng (có vòng đệm): 12 mm 15–25 N·m (gang) / 15–20 (nhôm), 14 mm 25–35 / 25–30, 18 mm 35–45 / 35–40. Đế côn: 12–14 mm 10–20 N·m. Luôn tuân theo giá trị in trên hộp.