Các loại tương đương của bugi Brisk 11S603E
Brisk 11S603E là một loại bugi — ren 14 mm, chỉ số nhiệt rất nóng, lực siết gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng). Tìm 361 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Brisk 11S603E
- Điện trở
- no
- Lực siết
- gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng)
Mua bugi này Brisk 11S603E — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
361 loại tương đương tương thích với bugi Brisk 11S603E























































- D
- K
- H
- S
- W
- S
- W
- S
- S
- W
- S
- K
- K
- K
- A

- A

- K
- D
- L
- L
- U
- F
- U
- E
- E
- E
- H
- H
- H
- H
- M
- L
- L
- L
- A
- A
- E
- H

- J
- K
- K
- A
- A
- E
- H

- J
- K
- K
- U
- U
- S
- L
- F
- F
- F
- F
- E
- E
- A
- D
- L
- D
- L
- D
- I
- E
- E
- E
- E





- D
- D
- D
- H
- H
- K
- Q
- Q
- R
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- M
- L
- B
- K
- K
- M



- B
- B
- B
- B
- Q
- D
- D
- A
- H
- N
- H
- N
- H
- H
- S

- B
- B



































- A
- A
- A
- J
- J
- F
- B
- B
- B
- F
- F
- K
- K
- K
- F
- F
- I
- S
- I
- S
- I
- D
- D
- D
- A
- A
- A
- A
- F
- T
- B
- K
- K
- K
- K
- M




- I
- I
- I
- I
- A

- A




- V

- V
- H
- H

- H

- V



- V
- I
- I
- I
- I




- D
- D
- D


- L
- I
- H
- H
- A
- A
- S
- S
- S
- S
- S
- S


- I

- V


- V

- V
- H

- V

- V
- H

- H

- V
- C


- V

- I

- T
- I

- I

- I

- T



- J
- E
- A
- A
- Z
- Z
- M
- M
- I
- V





- I
- I
- I
- I
- I
Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Brisk 11S603E có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Brisk 11S603E có thể thay thế cho: Bosch GN317, Champion CH161, Denso G104, Bosch GLP035, Bosch GLP098, Bosch GLP138. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Brisk 11S603E là gì?
Ren 14 mm, Chỉ số nhiệt Rất nóng, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết gang 25–35 N·m · nhôm 25–30 N·m — hoặc 180°–240° (½–⅔ vòng)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.