Các loại tương đương của bugi Ashika 0100039
Bugi Ashika 0100039 với các thông số kỹ thuật sau: ren 14 mm, chỉ số nhiệt trung bình, lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour). Tìm 723 bugi tương thích và có thể thay thế cho nhau của nó: các mã tra cứu chéo cho NGK, Bosch, Champion, Denso và mọi thương hiệu.
Thông tin kỹ thuật Bugi Ashika 0100039
- Điện trở
- no
- Lực siết
- fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Mua bugi này Ashika 0100039 — nhà bán lẻ tốt nhất
Liên kết đối tác: việc mua hàng qua các liên kết này có thể mang lại cho chúng tôi một khoản hoa hồng mà bạn không phải trả thêm chi phí.
723 loại tương đương tương thích với bugi Ashika 0100039


















































































































- D
- A
- H

- J
- A

- J
- K
- A

- H

- J
- K

- H
- A
- E
- A

- A

- J
- K
- H
- W
- S
- W
- S
- W
- W
- W
- S
- W
- K
- K
- K

- A

- A

- A


- A

- A

- A

- H
- K
- K
- K


- D
- L
- D
- L
- L

- F
- F
- F
- F
- E
- E
- U
- F
- F
- U
- F
- U
- E
- E
- E
- E
- H
- H
- H
- H
- H
- M
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- L
- A
- A
- E
- H

- J

- H
- E
- A


- A
- A
- E
- H

- J
- K
- A
- A

- H

- J
- E
- K
- U
- S
- L
- L
- A
- A
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- F
- E
- E
- F
- A
- D
- L
- D
- L
- D
- L
- D
- L
- D
- D
- L
- I
- I
- I
- I
- I
- E
- E
- E
- E
- E




- S
- D
- D
- D
- H
- K
- H
- H
- Q
- Q
- Q
- Q
- Q
- R
- R
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- S
- M
- M
- L
- L
- B
- Q
- D
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- M
- M







- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- Q
- Q
- Q
- D
- A
- H
- N
- H
- N
- H
- N
- H
- N
- H
- H
- N
- H
- N
- H
- N
- H
- N
- N
- H
- H
- N
- M
- H
- M
- H
- M
- H
- M
- M
- K
- M

- M
- M
- M
- M
- M
- S
- M
- M
- M
- M
- M




- B
- B

- H










































































- H
- H
- B
- A
- A
- A
- A
- A
- S
- F

- J
- J
- J
- J
- J
- J
- F
- F
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- B
- F
- F
- K
- B
- B
- K
- K
- F
- F
- F
- I
- S
- I
- S
- I
- I
- I
- I
- D
- D
- D
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- T
- T
- B
- K
- K
- K
- K
- K
- K
- M
- T





- I
- I
- I
- I
- I
- A

- A

- A

- A

- A

- A

- A
- A
- A




- C

- C







- I
- I
- I
- I
- I













- D
- D
- D
- I
- I

- L
- I
- I
- I
- L
- H
- H
- H
- H
- A
- A
- A
- A
- A
- A
- S
- S
- S
- S


- S
- S





- I

- G

- V




- V

- G

- V


- V




- I



- K
- I

- T
- T

- I



- I

- I

- T




- H
- K
- A
- A
- A
- A
- M
- H
- K
- M
- H
- K
- H
- K
- H
- K

- H
- K
- H
- H
- H
- Z
- Z


- I
- M
- M
- I
- I

- I
- F
- I






- Y
- M
- M
- M

- I


- I
- I
- H

- I
- I
- I
- I
- H

Không có loại tương đương nào cho thương hiệu đã chọn.
Bugi Ashika 0100039 có thể thay thế bằng loại nào?
Bugi Ashika 0100039 có thể thay thế cho: Bosch F005X12913, Champion W560, Denso DG105, Bosch F005X12966, Bosch F005X12975, Bosch GF112. Những bugi này có cùng kiểu lắp (ren, đế) và vùng nhiệt.
Thông số kỹ thuật của Ashika 0100039 là gì?
Ren 14 mm, Chỉ số nhiệt Trung bình, Điện trở no, Mặt đế Phẳng (có vòng đệm), Lực siết fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)
Các loại tương đương và thông số kỹ thuật chỉ được cung cấp để tham khảo. Kích thước cờ lê có thể khác nhau tùy theo thương hiệu, và một số dữ liệu được suy ra từ mã bugi hoặc một mã tham chiếu tương đương. Hãy luôn kiểm tra khuyến nghị của nhà sản xuất xe trước khi mua và lắp đặt.