# Kubota 185366092

> Tất cả loại tương đương của bugi Kubota 185366092: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0–20.5 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 9 loại tương đương

- [Kavo Parts IGP4507](https://www.thesparktwin.com/vi/kavo-parts/igp4507/)
- [ERA 886082](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886082/)
- [ERA 886082A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886082a/)
- [ERA 886082B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886082b/)
- [ERA 886082HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886082hq/)
- [KIA 135318140](https://www.thesparktwin.com/vi/kia/135318140/)
- [Mazda 0K75B18140](https://www.thesparktwin.com/vi/mazda/0k75b18140/)
- [Hyundai 135318140A](https://www.thesparktwin.com/vi/hyundai/135318140a/)
- [KIA 135318140A](https://www.thesparktwin.com/vi/kia/135318140a/)

---
*Source : [Kubota 185366092](https://www.thesparktwin.com/vi/kubota/185366092/) — TheSparkTwin*
