# Kubota 17529-65511

> Tất cả loại tương đương của bugi Kubota 17529-65511: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Rất nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 5 loại tương đương

- [Kessel Spada C9589](https://www.thesparktwin.com/vi/kessel-spada/c9589/)
- [HKT PS206](https://www.thesparktwin.com/vi/hkt/ps206/)
- [Ishikawajima Shibaura 185366220](https://www.thesparktwin.com/vi/ishikawajima-shibaura/185366220/)
- [Kubota 16851-65510](https://www.thesparktwin.com/vi/kubota/16851-65510/)
- [Kubota 16851-65512](https://www.thesparktwin.com/vi/kubota/16851-65512/)

---
*Source : [Kubota 17529-65511](https://www.thesparktwin.com/vi/kubota/17529-65511/) — TheSparkTwin*
