# KHD 1180400

> Tất cả loại tương đương của bugi KHD 1180400: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 11 loại tương đương

- [Beru 100226239](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226239/)
- [Beru GN960](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/gn960/)
- [Hidria H5179](https://www.thesparktwin.com/vi/hidria/h5179/)
- [ERA 886006](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006/)
- [ERA 886146](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886146/)
- [ERA 886006A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006a/)
- [ERA 886006B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006b/)
- [ERA 886146A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886146a/)
- [ERA 886146B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886146b/)
- [ERA 886006HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006hq/)
- [ERA 886146HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886146hq/)

---
*Source : [KHD 1180400](https://www.thesparktwin.com/vi/khd/1180400/) — TheSparkTwin*
