# KHD 1173108

> Tất cả loại tương đương của bugi KHD 1173108: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 9 loại tương đương

- [Bosch GSA1810](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/gsa1810/)
- [Bosch GSA18/10](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/gsa18-10/)
- [Beru GV390](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/gv390/)
- [Kessel Spada C9109](https://www.thesparktwin.com/vi/kessel-spada/c9109/)
- [Bosch 0250200022](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/0250200022/)
- [Bosch 0250200422](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/0250200422/)
- [Champion 0100231303](https://www.thesparktwin.com/vi/champion/0100231303/)
- [Faun 1714061](https://www.thesparktwin.com/vi/faun/1714061/)
- [Faun 1714-061](https://www.thesparktwin.com/vi/faun/1714-061/)

---
*Source : [KHD 1173108](https://www.thesparktwin.com/vi/khd/1173108/) — TheSparkTwin*
