# Kessel Spada C9608

> Tất cả loại tương đương của bugi Kessel Spada C9608: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Chiều dài ren:** 15.2–19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)

## 6 loại tương đương

- [Beru 100800043](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100800043/)
- [HKT PS204](https://www.thesparktwin.com/vi/hkt/ps204/)
- [ERA 886101](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886101/)
- [ERA 886101A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886101a/)
- [ERA 886101B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886101b/)
- [ERA 886101HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886101hq/)

---
*Source : [Kessel Spada C9608](https://www.thesparktwin.com/vi/kessel-spada/c9608/) — TheSparkTwin*
