# Iskra FE65LTXS

> Tất cả loại tương đương của bugi Iskra FE65LTXS: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 18.5–21.5 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** yes
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Bosch WR7LTCR+](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/wr7ltcr/)
- [Beru Z  91](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/z-91/)
- [Brisk LR15LDMC](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/lr15ldmc/)
- [Bosch 242235664](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/242235664/)
- [Bosch 242235910](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/242235910/)
- [Valeo 246859](https://www.thesparktwin.com/vi/valeo/246859/)
- [Peugeot 5962Y7](https://www.thesparktwin.com/vi/peugeot/5962y7/)
- [Beck Arnley 1765310](https://www.thesparktwin.com/vi/beck-arnley/1765310/)

---
*Source : [Iskra FE65LTXS](https://www.thesparktwin.com/vi/iskra/fe65ltxs/) — TheSparkTwin*
