# Cách đọc mã bugi Magneti Marelli

> Mã ngắn của Magneti Marelli mã hóa dòng sản phẩm, loại điện cực, kích thước ren &amp; lục giác, chỉ số nhiệt và khe hở. Sau đây là cách giải mã.

Một mã Marelli như **SNB7001-9** được đọc: **S** (dòng) · **N/I/P** (loại) · **A/B/D/E** (ren × lục giác) · **chỉ số nhiệt** · số thứ tự · **-gap**.

## 1. Loại điện cực

- **N** — niken
- **I** — iridi
- **P** — platin

## 2. Kích thước ren × lục giác

ChữRenLục giác
A14 mm20.8 mmB14 mm16 mm
D12 mm16 mmE12 mm14 mm

## 3. Chỉ số nhiệt

Chỉ số nhiệt cho biết bugi tản nhiệt tốt đến mức nào: **số thấp = nóng** (động cơ công suất thấp), **số cao = lạnh** (động cơ công suất cao). Chỉ số Marelli so với các hãng khác (xấp xỉ): Marelli 2 ≈ NGK 2 / Bosch 10 / Denso 9; Marelli 6 ≈ NGK 6 / Bosch 7 / Denso 20; Marelli 10 ≈ NGK 10 / Bosch 2 / Denso 31.

## 4. Số thứ tự

Một số tuần tự xác định loại cụ thể trong dòng sản phẩm.

## 5. Khe hở

Số đứng sau dấu gạch nối là **khe hở** cài sẵn tính theo phần mười milimét (**-9** = 0.9 mm, **-11** = 1.1 mm).

## 6. Mô-men siết

Mô-men phụ thuộc vào đế, đường kính ren và vật liệu nắp máy. Đế phẳng (có vòng đệm): 12 mm 15–25 N·m (gang) / 15–20 (nhôm), 14 mm 25–35 / 25–30. Luôn tuân theo giá trị in trên hộp.

---
*Source : [Cách đọc mã bugi Magneti Marelli](https://www.thesparktwin.com/vi/guide/nomenclature-marelli/) — TheSparkTwin*
