# Ford AB

> Tất cả loại tương đương của bugi Ford AB: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 10 loại tương đương

- [Beru 100226301](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226301/)
- [Beru 100226384](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226384/)
- [ERA 886006](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006/)
- [ERA 886011](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886011/)
- [ERA 886006A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006a/)
- [ERA 886006B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006b/)
- [ERA 886011A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886011a/)
- [ERA 886011B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886011b/)
- [ERA 886006HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886006hq/)
- [ERA 886011HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886011hq/)

---
*Source : [Ford AB](https://www.thesparktwin.com/vi/ford/ab/) — TheSparkTwin*
