# ERA 886149

> Tất cả loại tương đương của bugi ERA 886149: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Chiều dài ren:** 15.2–19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Rất nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)

## 8 loại tương đương

- [Beru 100226370](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226370/)
- [Beru GN025](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/gn025/)
- [Febi Bilstein 19884](https://www.thesparktwin.com/vi/febi-bilstein/19884/)
- [ERA 886149A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886149a/)
- [ERA 886149B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886149b/)
- [Swag 20919884](https://www.thesparktwin.com/vi/swag/20919884/)
- [ERA 886149HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886149hq/)
- [BMW 12232248422](https://www.thesparktwin.com/vi/bmw/12232248422/)

---
*Source : [ERA 886149](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886149/) — TheSparkTwin*
