# Brisk R344

> Tất cả loại tương đương của bugi Brisk R344: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Champion CH179](https://www.thesparktwin.com/vi/champion/ch179/)
- [Denso DG012](https://www.thesparktwin.com/vi/denso/dg012/)
- [Beru 0100226164](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/0100226164/)
- [Beru GV844](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/gv844/)
- [Kitahara PN89](https://www.thesparktwin.com/vi/kitahara/pn89/)
- [Bosch 0250201031](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/0250201031/)
- [Bosch 0250201938](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/0250201938/)
- [Brisk 21R344E](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/21r344e/)

---
*Source : [Brisk R344](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/r344/) — TheSparkTwin*
