# Brisk D10IR

> Tất cả loại tương đương của bugi Brisk D10IR: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Cờ lê bugi:** 13/16″ (20,8 mm)
- **Ren:** 14 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Rất lạnh
- **Điện trở:** Không
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 9 loại tương đương

- [NGK R7282-10](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/r7282-10/)
- [NGK R5300A-10](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/r5300a-10/)
- [NGK 1997](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/1997/)
- [NGK 2000](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/2000/)
- [NGK 2157](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/2157/)
- [NGK 3038 1632](https://www.thesparktwin.com/vi/ngk/3038-1632/)
- [Brisk 1721](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/1721/)
- [Brisk 1829](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/1829/)
- [Yamaha 94702-00374](https://www.thesparktwin.com/vi/yamaha/94702-00374/)

---
*Source : [Brisk D10IR](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/d10ir/) — TheSparkTwin*
