# Beru 95/14/3

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 95/14/3: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 18.5–21.5 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Bosch W10CC](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/w10cc/)
- [Torch F4C](https://www.thesparktwin.com/vi/torch/f4c/)
- [Motorcraft AG5C](https://www.thesparktwin.com/vi/motorcraft/ag5c/)
- [Lodge BL14](https://www.thesparktwin.com/vi/lodge/bl14/)
- [Tacti V91106009](https://www.thesparktwin.com/vi/tacti/v91106009/)
- [Infiniti 22401M7714](https://www.thesparktwin.com/vi/infiniti/22401m7714/)
- [Lexus 9009814055](https://www.thesparktwin.com/vi/lexus/9009814055/)
- [Toyota 90098-14055](https://www.thesparktwin.com/vi/toyota/90098-14055/)

---
*Source : [Beru 95/14/3](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/95-14-3/) — TheSparkTwin*
