# Beru 682G

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 682G: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Chiều dài ren:** 15.2–19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)

## 12 loại tương đương

- [Beru 173G](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/173g/)
- [Beru 683G](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/683g/)
- [Beru 711G](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/711g/)
- [Beru GF683](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/gf683/)
- [KHD C12VH7632](https://www.thesparktwin.com/vi/khd/c12vh7632/)
- [Bosch 0257201002](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/0257201002/)
- [ERA 886223](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886223/)
- [Iveco 4776085](https://www.thesparktwin.com/vi/iveco/4776085/)
- [ERA 886223A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886223a/)
- [ERA 886223B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886223b/)
- [ERA 886223HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886223hq/)
- [Iveco 500303569](https://www.thesparktwin.com/vi/iveco/500303569/)

---
*Source : [Beru 682G](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/682g/) — TheSparkTwin*
