# Beru 14FGH-7CTU

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 14FGH-7CTU: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Cờ lê bugi:** 13/16″ (20,8 mm)
- **Ren:** 14 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** Không
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Denso K20PBRS10](https://www.thesparktwin.com/vi/denso/k20pbrs10/)
- [Brisk DR15LTC-1](https://www.thesparktwin.com/vi/brisk/dr15ltc-1/)
- [Eyquem RFC52LZ3EX](https://www.thesparktwin.com/vi/eyquem/rfc52lz3ex/)
- [Marchal RF80H3](https://www.thesparktwin.com/vi/marchal/rf80h3/)
- [Unipart GSP2060](https://www.thesparktwin.com/vi/unipart/gsp2060/)
- [Marchal RF74HZ3YE](https://www.thesparktwin.com/vi/marchal/rf74hz3ye/)
- [Iskra SFE55PTRS](https://www.thesparktwin.com/vi/iskra/sfe55ptrs/)
- [Bosch +23](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/23/)

---
*Source : [Beru 14FGH-7CTU](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/14fgh-7ctu/) — TheSparkTwin*
