# Beru 101223459

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 101223459: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Chiều dài ren:** 15.2–19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)

## 8 loại tương đương

- [ERA 886168](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886168/)
- [ERA 886213](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886213/)
- [ERA 886168A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886168a/)
- [ERA 886168B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886168b/)
- [ERA 886213A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886213a/)
- [ERA 886213B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886213b/)
- [ERA 886168HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886168hq/)
- [ERA 886213HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886213hq/)

---
*Source : [Beru 101223459](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/101223459/) — TheSparkTwin*
