# Beru 100800036

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 100800036: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0–20.5 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 9 loại tương đương

- [Kavo Parts IGP2001](https://www.thesparktwin.com/vi/kavo-parts/igp2001/)
- [Herthundbuss J5714002](https://www.thesparktwin.com/vi/herthundbuss/j5714002/)
- [Bosch 250503003](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/250503003/)
- [Marelli 600000180090](https://www.thesparktwin.com/vi/marelli/600000180090/)
- [ERA 886107](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886107/)
- [ITN 30GP224](https://www.thesparktwin.com/vi/itn/30gp224/)
- [ERA 886107A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886107a/)
- [ERA 886107B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886107b/)
- [ERA 886107HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886107hq/)

---
*Source : [Beru 100800036](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100800036/) — TheSparkTwin*
