# Beru 100800034

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 100800034: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [ERA 886158](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886158/)
- [ERA 886207](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886207/)
- [ERA 886158A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886158a/)
- [ERA 886158B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886158b/)
- [ERA 886207A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886207a/)
- [ERA 886207B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886207b/)
- [ERA 886158HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886158hq/)
- [ERA 886207HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886207hq/)

---
*Source : [Beru 100800034](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100800034/) — TheSparkTwin*
