# Beru 100226495

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 100226495: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Chiều dài ren:** 15.2–19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Trung bình
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)

## 8 loại tương đương

- [Japan Parts JDG300](https://www.thesparktwin.com/vi/japan-parts/jdg300/)
- [Kaishin 39077](https://www.thesparktwin.com/vi/kaishin/39077/)
- [Maxgear 660008](https://www.thesparktwin.com/vi/maxgear/660008/)
- [ERA 886045](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886045/)
- [ERA 886045A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886045a/)
- [ERA 886045B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886045b/)
- [ERA 886045HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886045hq/)
- [Meyle 6148600000](https://www.thesparktwin.com/vi/meyle/6148600000/)

---
*Source : [Beru 100226495](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226495/) — TheSparkTwin*
