# Beru 100226459

> Tất cả loại tương đương của bugi Beru 100226459: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Rất nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Blue Print ADG01828](https://www.thesparktwin.com/vi/blue-print/adg01828/)
- [Kaishin 39126](https://www.thesparktwin.com/vi/kaishin/39126/)
- [Beissbarth 39231](https://www.thesparktwin.com/vi/beissbarth/39231/)
- [ERA 886040](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886040/)
- [ERA 886040A](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886040a/)
- [ERA 886040B](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886040b/)
- [ERA 886040HQ](https://www.thesparktwin.com/vi/era/886040hq/)
- [Fiat 606517002](https://www.thesparktwin.com/vi/fiat/606517002/)

---
*Source : [Beru 100226459](https://www.thesparktwin.com/vi/beru/100226459/) — TheSparkTwin*
