# Ashika 100002

> Tất cả loại tương đương của bugi Ashika 100002: mã tham chiếu tương thích, thông số kỹ thuật và nơi mua.

## Thông tin kỹ thuật

- **Ren:** 14 mm
- **Chiều dài ren:** 19.0 mm
- **Chỉ số nhiệt:** Nóng
- **Điện trở:** no
- **Mặt đế:** Phẳng (có vòng đệm)
- **Lực siết:** fonte 25–35 N·m · alu 25–30 N·m — ou 180°–240° (½–⅔ tour)

## 8 loại tương đương

- [Japan Parts JCE002](https://www.thesparktwin.com/vi/japan-parts/jce002/)
- [Nipparts J5711002](https://www.thesparktwin.com/vi/nipparts/j5711002/)
- [Bosch 250202010](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/250202010/)
- [Bosch 250202013](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/250202013/)
- [Bosch 250202062](https://www.thesparktwin.com/vi/bosch/250202062/)
- [Kaishin 39033](https://www.thesparktwin.com/vi/kaishin/39033/)
- [Ashika 101108](https://www.thesparktwin.com/vi/ashika/101108/)
- [Ashika 0100002](https://www.thesparktwin.com/vi/ashika/0100002/)

---
*Source : [Ashika 100002](https://www.thesparktwin.com/vi/ashika/100002/) — TheSparkTwin*
